genus coffea
Danh từ: genus coffea là một danh từ khoa học (thuật ngữ thực vật học) chỉ một chi (genus) thực vật trong họ Thiến thảo (Rubiaceae). Chi này bao gồm tất cả các loài cây cà phê, là nguồn gốc của hạt cà phê được sử dụng để pha chế đồ uống. Tên gọi này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm các loài cây có đặc điểm chung là sản xuất quả chứa hạt cà phê.
- (Chi bao gồm hơn 120 loài cây cà phê.)
- (Arabica và Robusta là hai loài có giá trị thương mại quan trọng nhất trong chi .)
"within the genus coffea": trong phạm vi chi cà phê, thường dùng để chỉ sự đa dạng sinh học hoặc phân loại.
- Genetic studies within the genus coffea help improve crop resilience. (Các nghiên cứu di truyền trong chi genus coffea giúp cải thiện khả năng chống chịu của cây trồng.)
"species of the genus coffea": các loài thuộc chi cà phê.
- Many species of the genus coffea are found in tropical Africa and Madagascar. (Nhiều loài thuộc chi genus coffea được tìm thấy ở vùng nhiệt đới châu Phi và Madagascar.)
Coffea (n): tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng không kèm "genus".
- Coffea arabica is the most cultivated coffee species. (Coffea arabica là loài cà phê được trồng nhiều nhất.)
Coffee (n): từ thông dụng chỉ cà phê (đồ uống hoặc hạt), không phải là tên khoa học.
- I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
- Coffee genus: chi cà phê (cách dịch thông dụng).
- Coffea genus: cách viết khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Coffee plant: cây cà phê (chỉ chung các loài trong chi).
- The coffee plant requires specific climate conditions. (Cây cà phê cần điều kiện khí hậu cụ thể.)
Coffee tree: cây cà phê (thường dùng cho loài thân gỗ).
- Wild coffee trees can grow up to 10 meters tall. (Cây cà phê hoang dã có thể cao tới 10 mét.)
Không có thành ngữ phổ biến với genus coffea vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.